Tran Nhat Sang logo
ETS 2022 Test 3 LC

Test 3 ETS 2022 – Sửa đề LC Part 1,2,3,4

Đề này thì mình bị vướng các part đầu tiên. Hơi khó nghe và từ cũng hơi lạ!

Từ vựng

  • lean over (v)
    • Dựa vào
  • floor titles (n)
    • Gạch nền
  • a dry cleaner’s
    • Tiệm giặt là
    • Example: A customer is picking some clothing at a dry cleaner’s
  • A customer is handing a worker some cash.
    • Khách đang đưa cho nhân viên tiền mặt
  • display case (n)
    • Tủ trưng bày
  • She’s facing a refrigerated display case.
    • Cô ấy đang đối diện một tủ lạnh trưng bày
  • the rear door (n)
    • Cửa phía sau
    • acronyms
      • The front door (n)
        • Cửa phía trước
  • the speaker is positioned next to a podium
    • Người nói đứng kế bục giảng
  • my daugter
    • the daugter of mine
  • ___shorter ? So sánh hơn ?
    • much shorter
  • Some place mats are laid out on a bench
    • Một vài tấm lót bàn được trải trên 1 chiếc ghế
  • A clock has been propped up on a shelf.
    • Một chiếc đồng hồ đã được dựng lên trên cái kệ
  • By alphabetical order (n)
    • Theo bảng chữ cái
  • Aren’t we all getting new business card ?
    • Chẳng phải tất cả chúng ta sẽ nhận được một danh thiếp mới à ?
  • What’s the budget ?
    • Ngân sách là bao nhiêu ?
  • Would you take charge of Pablo’s retirement party ?
    • Bạn có muốn phụ trách việc tổ chức tiệc nghỉ hưu cho Pablo không ?
  • steel (n)
    • Thép
  • expense report (n)
    • Báo cáo chi phí
  • Business card (n)
    • Danh thiếp
  • Intermission (n)
    • Quảng nghĩ giữa hiệp
    • Example: a short intermission (n)
      • Một khoảng nghỉ ngắn
  • teeth and gum (n)
    • Răng và lợi
  • in compliance (n)
    • Vẫn tuân thủ
  • the menu and table setting
    • Liên quan ?
      • restaurant
    • Thực đơn và cách bố trí bàn
  • Your incentive of a bonus (n)
    • Sự khuyến khích bằng một phần thưởng
  • paycheck (n)
    • Tiền lương
  • factory floor (n)
    • Sàn nhà máy
  • a Postcard (n)
    • Tấm bưu thiếp
    • synonyms:
      • business card
  • Wilderness (n)
    • Vùng hoang dã
  • Guest speaker (n)
    • Diễn giả khách mời
  • Budget cut (v)
    • Cắt giảm ngân sách
  • Vase (n)
    • Lọ hoa
  • Table cloth (n)
    • Khăn trải bàn
  • aprons (n)
    • Tạp dề
  • Place mat (n)
    • Tấm lót bàn
  • Oversee (v)
    • Giám sát
    • synonyms:
      • supervise
      • monitor
  • Divert (v)
    • Chuyến hướng
    • synonyms:
      • redirect (v)
      • reroute (v)
      • transsfer (v)
  • lumber (n)
    • Gỗ xẻ
  • plywood
    • Gỗ ván
  • fiberboard
    • Tấm sợi
    • wood product
  • Appliance (n)
    • Đồ gia dụng ?
    • Gồm:
      • lamp
      • coffee maker
      • blender
      • mixer
      • toaster
      • rice cooker
      • stove
      • clothes dryer
  • Scrap (n)
    • Sắt vụng
  • Dumpster (n)
    • Thùng rác lớn
  • Concrete (n)
    • Bê tông
  • Duration (n)
    • Độ dài

Ghi chú


Relates

#toeic #english

5 1 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x