Đề này mình nghe cũng khá ổn. Vẫn còn một số trục trặc khi nghe ở Part 2, và Part 3. Bây giờ chỉ có cách nghe lại và dùng kỹ thuật shadowing để luyện tai.
Từ vựng
- fit in (v)
- Làm cho phù hợp
- synonyms:
- agree
- recognize
- respect
- attendance sheet (n)
- Danh sách có mặt, điểm danh
- protective hat (n)
- Mũ bảo hiểm, mũ bảo vệ
- highly-skilled worker (n)
- Công nhân có tay nghề cao
- The lead guitarist (n)
- Nghệ sĩ ghi ta dẫn đầu
- seminar (n)
- Hội thảo
- synonysm:
- workshop
- acient Egypt (n)
- Ai cập cổ đại
- main entrance (n)
- Lối vào chính
- lavendar soap (n)
- Xà phòng oải hương
- eco-friendly company (n)
- Công ty thân thiện với môi trường
- sustainability (n)
- Sự bền vững
- apparently (adv)
- Rõ ràng
- synonyms:
- evidently
- it seems (that)
- a message board (n)
- popular time (n)
- synonyms:
- busy time
- Thời gian phổ biến
- synonyms:
- message board (n)
- Bảng thông báo
- slab (n)
- Đá phiến
- relates:
- desgin
- interior design
- Thiết kế nội thất
- granite (n)
- Đá granite
- relates:
- interior design
- marble (n)
- Đá cẩm thạc
- relates:
- interior design
- polish (v)
- Đánh bóng
- mearsurement (n)
- Sự đo đạc
- exterior bike rack (n)
- Giá đỡ xe đạp, bên ngoài

- go biking in the moutain
- Chạy xe đạp

- Our grilled tuna dish (n)
- Món cá ngừ nướng

- divide up (v)
- Chia ra
- help each other
- work together
- Giúp đỡ lẫn nhau
- Worthwhile (adj)
- Xứng đáng
- synonyms:
- valuable
- worth it
- worthwhile investment (n)
- Sự đầu tư xứng đáng
- on behalf of the company
- Thay mặt cho công ty
- ID badges (n)
- Thẻ nhận dạng
- phone cases (n)
- Ốp điện thoại
- infect (v)
- Lây nhiễm
- Example: become infected with a virus
- Bị lây nhiễm bởi virus
- readership (n)
- Đọc giả, người đọc
- undergone (v)
- Tiến hành, trải qua
- synonyms:
- go through
- experience (v)
- engage in
- undertake (v)
- earplug (n)
- Tai nghe
- major renovation (n)
- Một cuộc cải tạo lớn, chính thức
- superstore (n)
- Siêu thị lớn
- express lane (n)
- Làn nhanh
Lưu ý
Relates
#toeic #english


