Đề này mình nghe cũng khá ổn, đạt 86/100 LC. Có vài câu của đoạn đầu nghe cũng chưa chính xác lắm. Đặc biệt chú ý ở Part 2 (Sai khá nhiều >= 4 câu sai)
Từ vựng
- handrail (n)
- Tay nắm

- bending over (v)
- Đứng cuối về phía
- Example: A man is bending over the bicycle
- synonyms:
- prop (v)
- Đỡ dựa vào
- synonyms:
- hold up
- lean
- rest
- mobile foodstand
- Quầy thức ăn di động
- Example: There is a mobile foodstand on the walkway
- Có quầy thức ăn di động nằm trên đường đi bộ
- cooking utensil (n)
- Dụng cụ nấu nướng
- example: There is some cooking utensil on the ground
- Có một vài dụng cụ nấu nướng trên mặt đất
- vending cart (n)
- Xe bán hàng
- Example: She is inspecting the tires of a vending cart
- Cô ấy đang kiểm tra lôp xe của xe bán hàng

- cash register (n)
- Máy tính tiền

- event planner (n)
- Người tổ chức sự kiện
- These purcharses should have been entered on your expense report
- Những hoá đơn này đáng lí ra phải được nhập vào báo cáo chi phí của bạn rồi chứ
- clearance (n)
- Giảm giá
- clearance item (n)
- Sản phẩm giảm giá
- I put all the title on the corne
- Tôi đặt tất cả gạch ngói ở trong gốc
- filling cabinet (n)
- Tủ tài liệu
- help desk (n)
- Bộ phận hỗ trợ
- inventory process (n)
- Xử lý tồn kho
- carmarker (n)
- Nhà sản xuất xe
- An internal audit (n)
- Một sự kiểm toán nội bộ
- housing market (n)
- Thị trường nhà ở
- That senior director heading up that team.
- Giám đốc cấp cao đang dẫn dắt nhóm đó
- convention center (n)
- Trung tâm hội nghị
- Film shoot (n)
- Buổi quay phim
- alteration (n)
- Thay đổi
- allergy prescription (n)
- Phương thuốc dị ứng
- prescribe (v)
- Kê đơn, chẩn đoán
- distributor (n)
- Nhà phân phối
- synonyms:
- supplier
- February rent check (n)
- Tiền thuê nhà tháng 2
- Air (v)
- Lên sóng
- Example: our Web site now has all of our previously aired episode
- Tập lên sóng
- shirts with the vertical stripes-hang them
- Áo sọc kẻ sọc
- Gridwall panel (n)
- Tường lưới
- The thicker, coler-weather socks:
- Những chiếc tất dày hơn
- adorable mascot (n)
- Linh vật đáng yêu

- adorable (adj)
- Đáng yêu
- synonyms:
- appealing
- cute
- lovable
- cute
- sweet
Lưu ý
Relates
#toeic #english



