Đề này thì mình bị vướng các part đầu tiên. Hơi khó nghe và từ cũng hơi lạ!
Từ vựng
- lean over (v)
- Dựa vào
- floor titles (n)
- Gạch nền
- a dry cleaner’s
- Tiệm giặt là
- Example: A customer is picking some clothing at a dry cleaner’s
- A customer is handing a worker some cash.
- Khách đang đưa cho nhân viên tiền mặt
- display case (n)
- Tủ trưng bày
- She’s facing a refrigerated display case.
- Cô ấy đang đối diện một tủ lạnh trưng bày
- the rear door (n)
- Cửa phía sau
- acronyms
- The front door (n)
- Cửa phía trước
- The front door (n)
- the speaker is positioned next to a podium
- Người nói đứng kế bục giảng
- my daugter
- the daugter of mine
- ___shorter ? So sánh hơn ?
- much shorter
- Some place mats are laid out on a bench
- Một vài tấm lót bàn được trải trên 1 chiếc ghế
- A clock has been propped up on a shelf.
- Một chiếc đồng hồ đã được dựng lên trên cái kệ
- By alphabetical order (n)
- Theo bảng chữ cái
- Aren’t we all getting new business card ?
- Chẳng phải tất cả chúng ta sẽ nhận được một danh thiếp mới à ?
- What’s the budget ?
- Ngân sách là bao nhiêu ?
- Would you take charge of Pablo’s retirement party ?
- Bạn có muốn phụ trách việc tổ chức tiệc nghỉ hưu cho Pablo không ?
- steel (n)
- Thép
- expense report (n)
- Báo cáo chi phí
- Business card (n)
- Danh thiếp
- Intermission (n)
- Quảng nghĩ giữa hiệp
- Example: a short intermission (n)
- Một khoảng nghỉ ngắn
- teeth and gum (n)
- Răng và lợi
- in compliance (n)
- Vẫn tuân thủ
- the menu and table setting
- Liên quan ?
- restaurant
- Thực đơn và cách bố trí bàn
- Liên quan ?
- Your incentive of a bonus (n)
- Sự khuyến khích bằng một phần thưởng
- paycheck (n)
- Tiền lương
- factory floor (n)
- Sàn nhà máy
- a Postcard (n)
- Tấm bưu thiếp
- synonyms:
- business card
- Wilderness (n)
- Vùng hoang dã
- Guest speaker (n)
- Diễn giả khách mời
- Budget cut (v)
- Cắt giảm ngân sách
- Vase (n)
- Lọ hoa
- Table cloth (n)
- Khăn trải bàn
- aprons (n)
- Tạp dề
- Place mat (n)
- Tấm lót bàn
- Oversee (v)
- Giám sát
- synonyms:
- supervise
- monitor
- Divert (v)
- Chuyến hướng
- synonyms:
- redirect (v)
- reroute (v)
- transsfer (v)
- lumber (n)
- Gỗ xẻ
- plywood
- Gỗ ván
- fiberboard
- Tấm sợi
- wood product
- Appliance (n)
- Đồ gia dụng ?
- Gồm:
- lamp
- coffee maker
- blender
- mixer
- toaster
- rice cooker
- stove
- clothes dryer
- Scrap (n)
- Sắt vụng
- Dumpster (n)
- Thùng rác lớn
- Concrete (n)
- Bê tông
- Duration (n)
- Độ dài
Ghi chú
Relates
#toeic #english


