Từ vựng
- No, a little lower.
- Không thấp hơn một chút
- Khác với a little slower
- an unexpected surplus (n)
- Một khoảng thặng dư bất ngờ
- When will next month’s cost projections be ready?
- Khi nào dự báo chi phí cho tháng tới sẵn sàng
- portable projector (n)
- Máy chiếu di động
- Actually, I don’t have a preference.
- Tôi không có một sự ưa chuộng nào cả
- keynote speech (n)
- Bài nói quan trọng
- surgical (adj)
- Liên quan đến phẩu thuật
- What does the woman want to hand out to conference attendees?
- Người phụ nữ muốn tặng gì cho người tham dự hội nghị ?
- pass out (v)
- Phát ra, truyền ra
- seaport (n)
- Thị trấn, cảng biển
- traffic volume (n)
- Lưu lượng giao thông
- A safety barricade (n)
- Một rào chắn an toàn
- Park rangers (n)
- Kiểm lâm viên
- Government officials (n)
- Các quan chức chỉnh phủ
- sanitize (v)
- Vệ sinh
- recreation (n)
- Giải trí
- synonyms
- entertainment (n)
- lawmaker (n)
- Người làm luật, nhà lập pháp
- aside from
- Ngoài ra
- bathroom showcase
- a trade show (n)
- Buổi triển lãm thương mại
- a museum exhibit. (n)
- Một triển lãm bảo tàng
- booth (n)
- Gian hàng
- raffle (n)
- Cào trúng thưởng, xổ số
- mowers and tractors (n)
- Máy cắt cỏ và máy kéo
- steering (n)
- Tay lái
- Otherwise
- Nếu không thì
- padded (adj)
- Có tấm đệm
- padded straps
- Dây đai có đệm
Lưu ý
Relates
#english #toeic


