Tran Nhat Sang logo
Địa điểm thi TOEIC ở Quận 2

Test 10 ETS 2024 – Chữa đề LC Toeic Part 1,2,3,4.

Từ vựng

  • No, a little lower.
    • Không thấp hơn một chút
    • Khác với a little slower
  • an unexpected surplus (n)
    • Một khoảng thặng dư bất ngờ
  • When will next month’s cost projections be ready?
    • Khi nào dự báo chi phí cho tháng tới sẵn sàng
  • portable projector (n)
    • Máy chiếu di động
  • Actually, I don’t have a preference.
    • Tôi không có một sự ưa chuộng nào cả
  • keynote speech (n)
    • Bài nói quan trọng
  • surgical (adj)
    • Liên quan đến phẩu thuật
  • What does the woman want to hand out to conference attendees?
    • Người phụ nữ muốn tặng gì cho người tham dự hội nghị ?
  • pass out (v)
    • Phát ra, truyền ra
  • seaport (n)
    • Thị trấn, cảng biển
  • traffic volume (n)
    • Lưu lượng giao thông
  • A safety barricade (n)
    • Một rào chắn an toàn
  • Park rangers (n)
    • Kiểm lâm viên
  • Government officials (n)
    • Các quan chức chỉnh phủ
  • sanitize (v)
    • Vệ sinh
  • recreation (n)
    • Giải trí
    • synonyms
      • entertainment (n)
  • lawmaker (n)
    • Người làm luật, nhà lập pháp
  • aside from
    • Ngoài ra
  • bathroom showcase
  • a trade show (n)
    • Buổi triển lãm thương mại
  • a museum exhibit. (n)
    • Một triển lãm bảo tàng
  • booth (n)
    • Gian hàng
  • raffle (n)
    • Cào trúng thưởng, xổ số
  • mowers and tractors (n)
    • Máy cắt cỏ và máy kéo
  • steering (n)
    • Tay lái
  • Otherwise
    • Nếu không thì
  • padded (adj)
    • Có tấm đệm
  • padded straps
    • Dây đai có đệm

Lưu ý


Relates

#english #toeic

5 1 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x