Tran Nhat Sang logo
ETS 2022 - LC Test 1

Test 1 ETS 2022 – Chữa đề LC Part 1,2,3,4

Đề này mình nghe cũng khá ổn, đạt 86/100 LC. Có vài câu của đoạn đầu nghe cũng chưa chính xác lắm. Đặc biệt chú ý ở Part 2 (Sai khá nhiều >= 4 câu sai)

Từ vựng

  • handrail (n)
    • Tay nắm
    • Pasted image 20241128145410
  • bending over (v)
    • Đứng cuối về phía
    • Example: A man is bending over the bicycle
    • synonyms:
      • Pasted image 20241128150039
  • prop (v)
    • Đỡ dựa vào
    • synonyms:
      • hold up
      • lean
      • rest
  • mobile foodstand
    • Quầy thức ăn di động
    • Example: There is a mobile foodstand on the walkway
      • Có quầy thức ăn di động nằm trên đường đi bộ
  • cooking utensil (n)
    • Dụng cụ nấu nướng
    • example: There is some cooking utensil on the ground
      • Có một vài dụng cụ nấu nướng trên mặt đất
  • vending cart (n)
    • Xe bán hàng
    • Example: She is inspecting the tires of a vending cart
      • Cô ấy đang kiểm tra lôp xe của xe bán hàng
    • Pasted image 20241128150516
  • cash register (n)
    • Máy tính tiền
    • Pasted image 20241128150749
  • event planner (n)
    • Người tổ chức sự kiện
  • These purcharses should have been entered on your expense report
    • Những hoá đơn này đáng lí ra phải được nhập vào báo cáo chi phí của bạn rồi chứ
  • clearance (n)
    • Giảm giá
    • clearance item (n)
      • Sản phẩm giảm giá
  • I put all the title on the corne
    • Tôi đặt tất cả gạch ngói ở trong gốc
  • filling cabinet (n)
    • Tủ tài liệu
  • help desk (n)
    • Bộ phận hỗ trợ
  • inventory process (n)
    • Xử lý tồn kho
  • carmarker (n)
    • Nhà sản xuất xe
  • An internal audit (n)
    • Một sự kiểm toán nội bộ
  • housing market (n)
    • Thị trường nhà ở
  • That senior director heading up that team.
    • Giám đốc cấp cao đang dẫn dắt nhóm đó
  • convention center (n)
    • Trung tâm hội nghị
  • Film shoot (n)
    • Buổi quay phim
  • alteration (n)
    • Thay đổi
  • allergy prescription (n)
    • Phương thuốc dị ứng
  • prescribe (v)
    • Kê đơn, chẩn đoán
  • distributor (n)
    • Nhà phân phối
    • synonyms:
      • supplier
  • February rent check (n)
    • Tiền thuê nhà tháng 2
  • Air (v)
    • Lên sóng
    • Example: our Web site now has all of our previously aired episode
      • Tập lên sóng
  • shirts with the vertical stripes-hang them
    • Áo sọc kẻ sọc
  • Gridwall panel (n)
    • Tường lưới
  • The thicker, coler-weather socks:
    • Những chiếc tất dày hơn
  • adorable mascot (n)
    • Linh vật đáng yêu
    • Pasted image 20241128170834
  • adorable (adj)
    • Đáng yêu
    • synonyms:
      • appealing
      • cute
      • lovable
      • cute
      • sweet

Lưu ý


Relates

#toeic #english

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x