Tran Nhat Sang logo
toa-nha-s1-toeic-iig-viet-nam-hcm

Test 10 ETS 2024 – Chữa đề Part 7

Từ vựng

  • office complex
    • Khu phức hợp văn phòng
  • physical Therapy Associates
    • Hiệp hội vật lý trị liệu
  • No Trespassing
    • Không xâm phạm
  • No soliciting
    • Không mời
  • Office Park
    • Khu văn phòng
  • internist (n)
    • Bác sĩ nội khoa
  • pharmaceutical (n)
    • Dược phẩm
  • revised menu (n)
    • Thực đơn đã được sửa đổi
  • back cover (n)
    • Bìa sau
  • Booksellers (n)
    • Nhà sách
  • flourish in (v)
    • Phát triển
  • fast-paced and demanding work environment (n)
    • Tôi phát triển trong một môi trường làm việc có nhịp độ nhanh và khắt khe
  • tend (v)
    • Có xu hướng, thường
  • Sales associate (n)
    • Cộng tác viên bán hàng
  • drive up (v)
    • Đến trực tiếp, lái xe
  • automotive needs (n)
    • Những nhu cầu liên quan đến xe hơi
  • routine inspections (n)
    • Kiểm tra định kỳ
  • building demolition (n)
    • Phá dỡ toà nhà
  • demolish the lighthouse (v)
    • Phá bỏ ngọn hải đăng
    • synonyms:
      • destroy
      • break
  • experienced a decline in business
    • Trải qua sự suy giảm trong kinh doanh
  • makes lighthouses a thing of the past
    • Làm ngọn hải đắng trở thành quá khứ
  • the quoted price (n)
    • Giá niêm yết
  • labor (n)
    • Công nhân
    • synonyms:
      • worker
  • valances (n)
    • rèm trang trí, phần phụ của rèm cửa
    • relates:
      • window
  • drapes (n)
    • Rèm của, mành cửa
  • shades (n)
    • Rèm
  • dedicated (adj)
    • Tận tuỵ
  • a novice supervisor (n)
    • Một người giám sát mới vào nghề
    • synonyms:
      • learner
      • beginner
      • newbie
      • student
      • pupil
  • communication plans (n)
    • kế hoạch truyền thông
  • webinar (n)
    • Hội thảo trực tuyến
  • toiletries (n)
    • Đồ vệ sinh
    • relates:
      • soap
      • shampoo
  • flavor purchases (n)
    • Vị kem được mua
  • cone (n)
    • Cái cốc, cái hủ
  • service the kiosks (n)
    • Phục vụ các ki-ốt
  • bus line (n)
    • Tuyến xe buýt
  • self-service checkout kiosk (n)
    • Trạm thanh toán tự phục vụ
  • formal written agreement (n)
    • Thoả thuận văn bản chính thức
  • pastries (n)
    • Bánh ngọt
    • relates:
      • bakery
      • pancake
  • brick-and-mortar store (n)
    • Cửa hàng vật liệu xây dựng
  • respondents (n)
    • Người tham gia khảo sát
  • customer engagement (n)
    • Sự tương tác với khách hàng
  • venture capital (n)
    • Vốn đầu tư mạo hiểm
  • keynote speaker (n)
    • Diễn giả chính

Lưu ý

  • Lưu ý chỗ tìm đáp án của các câu đầu tiên

Relates

#toeic #english

5 1 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x