Từ vựng
- office complex
- Khu phức hợp văn phòng
- physical Therapy Associates
- Hiệp hội vật lý trị liệu
- No Trespassing
- Không xâm phạm
- No soliciting
- Không mời
- Office Park
- Khu văn phòng
- internist (n)
- Bác sĩ nội khoa
- pharmaceutical (n)
- Dược phẩm
- revised menu (n)
- Thực đơn đã được sửa đổi
- back cover (n)
- Bìa sau
- Booksellers (n)
- Nhà sách
- flourish in (v)
- Phát triển
- fast-paced and demanding work environment (n)
- Tôi phát triển trong một môi trường làm việc có nhịp độ nhanh và khắt khe
- tend (v)
- Có xu hướng, thường
- Sales associate (n)
- Cộng tác viên bán hàng
- drive up (v)
- Đến trực tiếp, lái xe
- automotive needs (n)
- Những nhu cầu liên quan đến xe hơi
- routine inspections (n)
- Kiểm tra định kỳ
- building demolition (n)
- Phá dỡ toà nhà
- demolish the lighthouse (v)
- Phá bỏ ngọn hải đăng
- synonyms:
- destroy
- break
- experienced a decline in business
- Trải qua sự suy giảm trong kinh doanh
- makes lighthouses a thing of the past
- Làm ngọn hải đắng trở thành quá khứ
- the quoted price (n)
- Giá niêm yết
- labor (n)
- Công nhân
- synonyms:
- worker
- valances (n)
- rèm trang trí, phần phụ của rèm cửa
- relates:
- window
- drapes (n)
- Rèm của, mành cửa
- shades (n)
- Rèm
- dedicated (adj)
- Tận tuỵ
- a novice supervisor (n)
- Một người giám sát mới vào nghề
- synonyms:
- learner
- beginner
- newbie
- student
- pupil
- communication plans (n)
- kế hoạch truyền thông
- webinar (n)
- Hội thảo trực tuyến
- toiletries (n)
- Đồ vệ sinh
- relates:
- soap
- shampoo
- flavor purchases (n)
- Vị kem được mua
- cone (n)
- Cái cốc, cái hủ
- service the kiosks (n)
- Phục vụ các ki-ốt
- bus line (n)
- Tuyến xe buýt
- self-service checkout kiosk (n)
- Trạm thanh toán tự phục vụ
- formal written agreement (n)
- Thoả thuận văn bản chính thức
- pastries (n)
- Bánh ngọt
- relates:
- bakery
- pancake
- brick-and-mortar store (n)
- Cửa hàng vật liệu xây dựng
- respondents (n)
- Người tham gia khảo sát
- customer engagement (n)
- Sự tương tác với khách hàng
- venture capital (n)
- Vốn đầu tư mạo hiểm
- keynote speaker (n)
- Diễn giả chính
Lưu ý
- Lưu ý chỗ tìm đáp án của các câu đầu tiên
Relates
#toeic #english


