Tran Nhat Sang logo
Luyện nghe Test 7 Phần LC

Test 7 Part LC – Sửa đề TOEIC listening Part 1,2,3,4

Danh sách từ vựng cần ôn

  • He’s emptying soil from a pot
    • Anh ấy đang đổ đất ra khỏi chậu
  • The man is resting his arm on a counter
    • Người đàn ông đang đặt tay trên quầy
  • rest (v)
    • Nghỉ ngơi, thư giản
    • synonyms:
      • relax
      • take a rest
  • Some stools are being wiped down
    • Một vài cái ghế đẩu đang được lau sạch
  • restock (v)
    • Bổ sung, chất lại
    • synonyms
      • refurbish (v)
      • remodel (v)
  • Bike racks have been placed near a lawn
    • Giá để xe được đặt gần bãi cỏ
  • There are some windows by a seating area
    • Có một số cửa sổ cạnh khu vực tiếp khách
  • The sun is being blocked by some curtains
    • Mặt trời đang bị che bởi một số tấm rèm
  • floral arrangements
    • Dịch vụ cắm hoa
  • The florist
    • Người bán hoa
  • the drawer
    • Ngăn kéo
  • downstairs
    • Tầng dưới
  • gave a speech
    • Phát biểu
  • budgetary needs
    • Nhu cầu ngân sách
  • outreach coordinator
    • Điều phối viên tiếp cận cộng đồng
  • We’re fully funded through the end of the year
    • Chúng ta đã được cấp vốn đầy đủ đến cuối năm
    • Through ở đây có thể thay thế to không ?
  • annual checkup
    • Chăm sóc sức khoẻ hàng năm
  • supply closet
    • Tủ cung cấp đồ
  • handouts
    • Tài liệu
    • synonyms:
      • summaries
      • information
  • table setup
    • Bàn dọn sẵn
  • snacks aisle
    • Lối đi ăn nhẹ
    • Liên quan ?
      • Đến chủ đến grocery store: Cửa hàng tạp hoá
  • front desk (n)
    • Quầy lễ tân
    • synonyms:
      • reception:
    • Thường liên quan đến ?
      • hotel
  • demonstrate
    • Trình diễn, chỉ, chứng minh
    • synonyms:
      • show
      • prove
  • cereal (n)
    • Ngũ cốc
    • synonyms
      • crop
      • food
      • grain
  • states (v)
    • tuyên bố, khẳng định, thể hiện
    • related:
      • say (v)
      • express (v)
  • well-stocked (adj)
    • Đầy đủ
    • synonyms:
      • full
  • reserve (v)
    • Đặt trước
    • synonyms
      • hold
      • put aside (v)
  • preserve
    • (n)
      • Khu Bảo tồn
    • (v):
      • Bảo tồn
  • flavors
    • Hương vị
    • synonyms:
      • taste
      • essence
  • debrief (v)
    • Hỏi, thẩm vấn, phỏng vấn
    • synonyms
      • interview
      • ask
      • question
  • get out (v)
    • Lấy ra
    • synonyms:
      • take out
  • conserve (v)
    • Bảo tồn
    • to keep and protect something from damage, change, or waste
  • carbon footprint
    • Khí thải carbon
  • parade (n)
    • Buổi diễu hành
    • synonyms
      • walk

Lưu ý

Không ngờ chữa có 4 phần listening LC thôi cũng đủ mất cả ngày hơn rồi!
Hôm nay mình dùng một phần mềm gọi là Audacity để chia nhỏ các phần nghe ra để luyện ra và tập theo phương pháp “Shadowing” mà mình đã được dạy trước đây. Hi vọng sự kiên nhẫn này sẽ giúp mình tăng điểm.
Hiện tại mình chỉ list ra những đoạn mình đánh đáp án sai. Sẽ quay lại để luyện một cách comprehensive hơn nữa!
À từ sáng giờ mình mò mẫm được các phương pháp và công cụ khá hay để bổ trợ cho quá trình học tiếng anh. Ví dụ như:

  • Phần mềm audacity để track audio
  • Kỹ thuật scriptorium: Nghe -> Đọc To -> Chép chỉnh tả -> Đọc to trong khi chép (Cụ thể và nguồn gốc mình sẽ chia sẻ sau => Ở đây này [[Kỹ thuật học tiếng anh từ một người có thể nói đa ngôn ngữ]])
  • Phần mềm tra nhiều từ điển cùng lúc: GoldlenDict
    Thành thật mà nói mấy nay mò công nghệ, công cụ và cách sử dụng công cụ cũng mất kha khá thời gian ấy. Chưa biết hiệu quả đến đâu, vì tò mò nên mình đã khám phá khá nhiều và đang áp dụng vào trong cuộc sống của mình:
  • Phần mêm ghi chú (Obsidian)
  • Phần mềm theo dõi thói quen (Habify)
    Ngoài ra trong thời gian mình đang cố gắng hoàn thiện và phát triển thêm các thói quen tốt nữa

Related

#english #toeic #tool

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x