Đề Test 5 listening này mình làm cũng khá ổn, có một số câu nghe khó và dựa vào suy luận loại trừ đáp án không nghe rõ được. Nhìn chung cũng đạt chỉ tiêu mình đề ra kết quả là 85/100. Đi thi giữ phong độ này hoặc hơn một chút nữa là tuyệt vời.
Từ vựng
- outdoor path
- Con đường ngoài trời
- Example: She’s hiking on an outdoor path
- Cô ấy đang đi bộ trên con đường ngoài trời
- She’s walking out of a tunnel
- Cô ấy bước ra khỏi đường hầm
- He’s plugging a cord into a wall outlet
- Anh ấy cấm dây vào ổ cắm trên tường
- He’s holding the handle of a shopping cart
- Anh ấy đang giữ tay cầm của một chiếc xe đẩy hàng
- Some street signs are being taken down (n)
- Một biển báo đường phố đang được tháo xuống
- He’s kneeling down on a tile floor (n)
- Đang quỳ trên sàn gạch
- Books have been piled up by a glass door (n)
- Sách được chất chồng cạnh cửa kính
- Some bushes are being trimmed (n)
- Một vài cái chậu cây bị cắt tỉa
- The usual one
- Một cái thông thường
- To the assembly plant in Dublin
- Đến nhà máy lắp ráp ở Dublin
- Trả lời cho dạng câu hỏi nào ?
- Where ?
- Example: Where’s this shipment of parts being sent?
- Lô linh kiện này được gửi ở đâu
- Didn’t Andrey direct the play?
- Không phải Andrey đã đạo diễn vở kịch sao ?
- Can you look at this month’s revenue report?
- Bạn có thể xem báo cao doanh thu tháng này không ?
- Look in the filing cabinet
- Hãy nhìn vào tủ hồ sơ
- The machines have been assembling them.
- Máy móc đang tập hợp chúng
- different trailheads (n)
- Đầu đường mòn khác nhau
- solar lanterns (n)
- Đèn lồng làm bằng năng lượng mặt trời
- set aside
- Dành riêng
- Example: we’ll set them aside for you
- former owner (n)
- Chủ sở hữu trước đây
- walkway (n)
- Lối đi bộ
- visitor pass (n)
- Thẻ vào cửa cho khách tham quan
- clear debris from the walkways
- Dọn sạch các mảnh vụn
- This is a little out of the ordinary
- Điều này thì khác thường một chút
- haste (n)
- Sự vội vã, hấp tấp
- The lease agreement (n)
- Hợp đồng cho thuê
- settled (adj)
- Ổn định, thoải mái
- claim (v)
- nhận lấy
- Đồi bồi thường
- Tuyên bố
Lưu ý
Relates
#toeic #english


